Hội Đồng Quản Trị
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 000001QT | Phạm Ngọc Anh Thi | Chủ tịch |
| 01DP01 | Nguyễn Vương Khôi | Trợ lý Chủ tịch |
| 01DP02 | Bùi Ngọc Mỹ Dung | Thư ký Chủ tịch |
| 000002QT | Nguyễn Hoàng Minh | Co-CEO |
| 02DP01 | Nguyễn Hoàng Sơn | Trợ lý Giám đốc |
| 02DP02 | Lê Phan Bích Phương | Thư ký Giám đốc |
| 000002QT | Zhang Wei Hao | Phó Chủ tịch |
| 03DP01 | An Ruo Chu | Trợ lý Phó Chủ tịch |
| 03DP02 | Shen Zhi Xing | Thư ký P.Chủ tịch |
Marketing (55)
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 212101VN | Ngô Quốc Đăng | Giám đốc Marketing |
| 21DP01 | Nguyễn Hải Như | Thư ký CMO |
| 212002VN | Bùi Thị Bích Hằng | CMO Quốc gia |
| 21DP02 | Lê Văn Hoàng Hải | Thư ký CMO Quốc gia |
| 221902CN | Wang Hao Ran | CMO Quốc gia |
| 22DP01 | Su Ming Yuan | Thư ký CMO Quốc gia |
| 231802SG | Ong Kai Xuan | CMO Quốc gia |
| 23DP01 | Tan Jia Yi | Thư ký CMO Quốc gia |
| 242502MY | Nur Aisyah Rahman | CMO Quốc gia |
| 24DP01 | Lakshmi Devi | Thư ký CMO Quốc gia |
SUSDEV GROUP® international holdings
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 252103HQ | Võ Ngọc Minh Hân | Trưởng phòng |
| 252004HQ | Trương Quang Huy | Phó phòng |
| 252105HQ | Hồ Tuấn Nam | Chuyên viên cấp cao |
| 252206HQ | Nguyên Quốc Bảo | Chuyên viên |
| 252407HQ | Lê Vương Đăng Khôi | Chuyên viên |
| 252425HQ | Trần Quốc Tùng | Chuyên viên |
| 252508HQ | Vưu Ngọc Phương Nhi | Nhân viên |
| 252409HQ | Phạm Quốc Dũng | Nhân viên |
| 252510HQ | Trần Ngọc Hải Anh | Nhân viên |
| 252511HQ | Phạm Linh Giang | Nhân viên |
| 252612HQ | Nguyễn Võ Minh Anh | Nhân viên |
| 2501HQ | Bùi Ngọc Y Linh | Thực tập sinh |
| 2502HQ | Quách Mỹ Linh | Thực tập sinh |
| 2503HQ | Lê Anh Quân | Thực tập sinh |
SUSDEV GROUP® hanoi capital co., Ltd.
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 261903HN | Phạm Minh Quý | Trưởng phòng |
| 262204HN | Trần Thanh Vĩ | Phó phòng |
| 262505HN | Hoàng Ngọc Ngân | Chuyên viên cấp cao |
| 262406HN | Lê Ngọc Tâm Như | Chuyên viên |
| 262307HN | Lê Đức Anh | Chuyên viên |
| 262608HN | Võ Lê Bảo Châu | Nhân viên |
| 2652409HN | Đỗ Quốc Đat | Nhân viên |
| 262311HN | Trần Hải Linh | Nhân viên |
| 2601HN | Phạm Ngọc Huyền Anh | Thực tập sinh |
SUSDEV GROUP® hong kong SAR co., Ltd.
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 271901HK | Zhang Yu Chen | Trưởng phòng |
| 272302HK | Wang Zi Xuan | Phó phòng |
| 272003HK | Li Yu Tong | Chuyên viên cấp cao |
| 272004HK | Liu Xin Yi | Chuyên viên |
| 272405HK | Chen Ruo Xi | Chuyên viên |
| 272106HK | Huang Hao Ran | Nhân viên |
| 272607HK | Zhou Meng Yao | Nhân viên |
| 272508HK | Lin Jin Xi | Nhân viên |
SUSDEV GROUP® Shenzhen china co., Ltd.
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 282001SZ | Wang Jing Heng | Trưởng phòng |
| 282002SZ | Li Zhi Yao | Phó phòng |
| 282203SZ | Chen Yan Shu | Chuyên viên |
| 282504SZ | Zhang Cheng Yu | Nhân viên |
| 282505SZ | Zhou Yu An | Nhân viên |
| 282606SZ | Zhou Xu Bai | Nhân viên |
SUSDEV GROUP® Singapore Capital co., Ltd.
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 232301SG | Clarissa Yeo Shi Min | Trưởng phòng |
| 232302SG | Felicia Chua Yu Xuan | Chuyên viên |
| 232503SG | Darren Lee Kian Boon | Nhân viên |
| 232604SG | Valerie Ng Hui Wen | Nhân viên |
SUSDEV GROUP® kuala lumpur co., Ltd.
| MSNV | Họ và Tên | Chức danh |
|---|---|---|
| 242501MY | Arvind Raj kumar | Trưởng phòng |
| 242602MY | Kavya Nair | Chuyên viên |
| 242603MY | Wong Chee Hann | Nhân viên |
| 242604MY | Lee Yi Ting | Nhân viên |
| 242605MY | Muhammad Danish bin Rahim | Nhân viên |



